translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "mọi người" (1件)
mọi người
play
日本語 皆さん
thông báo cho mọi người
皆さんにアナウンスする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "mọi người" (1件)
toàn thể mọi người
play
日本語 全員
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "mọi người" (20件)
thông báo cho mọi người
皆さんにアナウンスする
Mọi người đã ra ngoài nên không có ai ở nhà
みんな出かけたので、家に誰もいない
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
Cô ấy rất chu đáo với mọi người.
彼女は皆に優しい。
Toàn thể mọi người đều có mặt.
全員がそろう。
Chúng tôi khuyến khích mọi người tham gia.
私たちはみんなに参加を促す。
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
誰にでも欠点がある。
Anh ấy tóm lại ý kiến của mọi người.
彼はみんなの意見をまとめる。
Cô ấy rất thân thiện với mọi người.
彼女は皆に親しみ易い。
Mọi người không quan tâm lắm
皆あまり気にしていない
Mọi người đã cùng nhau góp sức.
皆が一緒に尽力した。
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
彼女はいつも控えめな態度で、周りの人に気をする。
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Gia đình là bệ đỡ của mỗi người.
家族は誰にとっても支えだ。
Mọi người đều đồng tình với kế hoạch.
みんなが計画に同意した。
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
人それぞれ視点が違う。
Tất cả mọi người đều bình đẳng.
すべての人は平等だ。
Mọi người tụ tập ở công viên.
人々は公園に集まった。
Mọi người trầm trồ trước tác phẩm.
皆が作品に感嘆した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)